fbpx
Học viện đào tạo pháp chế ICA
Ý nghĩa của việc xác định yếu tố nước ngoài trong quan hệ sở hữu

Trong thời đại toàn cầu hóa ngày nay, sự di cư của dân cư trở nên phổ biến, đưa theo đó là sự xuất hiện của những mối quan hệ pháp luật vượt ra khỏi ranh giới quốc gia, được gọi là quan hệ có yếu tố nước ngoài. Đây không chỉ là hiện tượng di cư cơ học để học tập, làm ăn, hay sinh sống, mà còn là sự tương tác pháp lý đa dạng và phức tạp giữa các quốc gia. Đồng thời, quan hệ có yếu tố nước ngoài cũng tạo ra cơ hội mới cho sự hợp tác và giao lưu pháp luật giữa các quốc gia. Cùng tìm hiểu về ý nghĩa của việc xác định yếu tố nước ngoài trong quan hệ sở hữu tại bài viết sau:

Khái niệm quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài

Theo quy định tại khoản 2 Điều 663 Bộ luật dân sự 2015, quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài được định nghĩa dựa trên ba trường hợp cụ thể. Thứ nhất, khi ít nhất một trong các bên tham gia là cá nhân hoặc pháp nhân của nước ngoài. Điều này thể hiện tính quốc tế và đa văn hóa của quan hệ, tạo ra những thách thức đặc biệt trong việc đối phó với các quy định và thủ tục pháp lý.

Trường hợp thứ hai xảy ra khi các bên tham gia đều là công dân Việt Nam hoặc pháp nhân Việt Nam, nhưng quá trình xác lập, thay đổi, thực hiện hoặc chấm dứt quan hệ diễn ra tại nước ngoài. Điều này đặt ra những vấn đề động chạm giữa hệ thống pháp luật quốc nội và quốc tế, yêu cầu sự tương tác linh hoạt và sự hiểu biết sâu sắc về cả hai hệ thống này.

Trường hợp cuối cùng, quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài xảy ra khi các bên tham gia đều là công dân Việt Nam hoặc pháp nhân Việt Nam, nhưng đối tượng của quan hệ đó đặt ở nước ngoài. Điều này thường xuất hiện trong các giao dịch kinh doanh quốc tế, khi mà việc thực hiện quan hệ dân sự tại nước có lợi ích lớn hơn cho các bên liên quan.

Những quy định này không chỉ phản ánh sự phức tạp và đa dạng của quan hệ dân sự trong bối cảnh toàn cầu hóa mà còn là cơ sở để xây dựng các biện pháp pháp lý linh hoạt và hiệu quả, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tất cả các bên tham gia trong quan hệ có yếu tố nước ngoài.

Ý nghĩa của việc xác định yếu tố nước ngoài trong quan hệ sở hữu

Nguyên tắc xác định pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài

Nguyên tắc xác định pháp luật áp dụng là một nguyên tắc pháp lý quan trọng để định rõ và xác định quy định nào trong hệ thống pháp luật sẽ được áp dụng trong một tình huống cụ thể

Điều 664 Bộ luật dân sự 2015 quy định về nguyên tắc xác  định pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài như sau:
“1. Pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài được xác định theo điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên hoặc luật Việt Nam. 2. Trường hợp điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên hoặc luật Việt Nam có quy định các bên có quyền lựa chọn thì pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài được xác định theo lựa chọn của các bên. 3. Trường hợp không xác định được pháp luật áp dụng theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này thì pháp luật áp dụng là pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài đó.”

Theo đó nguyên tắc xác định pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài theo Bộ luật dân sự năm 2015 được xác định như sau: trước hết các bên cần áp dụng Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên hoặc Luật Việt Nam. Trong trường hợp Điều ước quốc tế hoặc luật Việt Nam quy định các bên có quyền lựa chọn thì pháp luật được áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài được xác định theo lựa chọn của các bên hoặc các bên có thể lựa chọn áp dụng tập quán quốc tế nếu hậu quả của việc áp dụng không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Trường hợp không xác định pháp luật áp dụng trong các trường hợp trên thì áp dụng pháp luật có mối liên hệ gắn bó nhất với quan hệ đó.

Như vậy, điểm mới cơ bản về nguyên tắc xác định pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài theo quy định của Bộ luật dân sự 2015 là thứ tự áp dụng ưu tiên pháp luật được áp dụng, đặc biệt Bộ luật dân sự 2015 quy định chỉ cho phép các bên có quyền lựa chọn luật áp dụng khi Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên hoặc luật Việt Nam có quy định. Bên cạnh đó, Bộ luật dân sự 2015 còn bổ sung nguyên tắc áp dụng pháp luật có mối liên hệ gắn bó nhất với mối quan hệ đó.

Về việc quy định bổ sung nguyên tắc áp dụng pháp luật có mối liên hệ gắn bó nhất để làm cơ sở xác định pháp luật áp dụng trong trường hợp không xác định được pháp luật áp dụng nhằm để thuận lợi cho cơ quan có thẩm quyền, đặc biệt là cơ quan xét xử trong quá trình giải quyết các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài. Về bản chất, các hệ thuộc luật được dẫn chiếu đến trong các quy phạm xung đột là hệ thuộc luật có quan hệ gắn bó nhất đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài đó và thường đã được chỉ rõ (ví dụ: theo hệ thuộc quốc tịch, nơi thường trú… tùy theo từng quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài cụ thể). Tuy nhiên, do quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài rất đa dạng nên trong nhiều trường hợp pháp luật chưa quy định hết được các hệ thuộc luật áp dụng. Cách quy định này sẽ đảm bảo độ mềm dẻo cần thiết để cơ quan xét xử có thể xử lý linh hoạt các vụ việc phát sinh trên thực tế, tránh tình trạng áp dụng trực tiếp pháp luật Việt Nam mà không có căn cứ , đồng thời cũng thể hiện sự hội nhập của pháp luật điều chỉnh quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài.  Đây cũng là cách tiếp cận được nhiều nước sử dụng khi xây dựng các quy phạm xung đột của nước mình và cũng được sử dụng trong một số điều ước quốc tế có quy định về xung đột pháp luậ

Ý nghĩa của việc xác định yếu tố nước ngoài trong quan hệ sở hữu

Việc xác định yếu tố nước ngoài trong quan hệ sở hữu có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực pháp luật và quản lý doanh nghiệp. Điều này thường xảy ra trong ngữ cảnh toàn cầu hóa, khi các doanh nghiệp và cá nhân tham gia vào các quan hệ kinh doanh và sở hữu có ảnh hưởng đa quốc gia. Dưới đây là một số ý nghĩa quan trọng của việc xác định yếu tố nước ngoài trong quan hệ sở hữu:

1. Pháp lý và Quy định Đa Quốc gia: Việc xác định yếu tố nước ngoài giúp xác định pháp lý và quy định nào sẽ áp dụng trong quan hệ sở hữu. Điều này là quan trọng để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý của từng quốc gia liên quan, tránh xung đột và rủi ro pháp lý.

2. Thuế và Tài chính Quốc tế: Yếu tố nước ngoài cũng ảnh hưởng đến vấn đề thuế và tài chính. Quy định thuế và các vấn đề liên quan đến tài chính thường phụ thuộc vào vị trí và quy định của từng quốc gia. Do đó, việc xác định yếu tố nước ngoài là quan trọng để quản lý hiệu quả tài chính và thuế suất.

3. Quản lý Rủi ro và An toàn Pháp lý: Các doanh nghiệp cần đối mặt với những rủi ro đặc biệt khi hoạt động quốc tế, như biến động chính trị, thay đổi luật lệ và xung đột văn hóa. Xác định yếu tố nước ngoài giúp doanh nghiệp nhận biết và quản lý những rủi ro này, đồng thời đảm bảo an toàn pháp lý cho hoạt động kinh doanh của họ.

4. Quản lý Liên doanh và Hợp tác Quốc tế: Trong các mô hình liên doanh và hợp tác quốc tế, việc xác định yếu tố nước ngoài là quan trọng để hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của các bên liên quan. Điều này giúp cải thiện quản lý mối quan hệ và đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quan hệ kinh doanh.

5. Xây dựng Chính sách và Chiến lược Kinh doanh Đa quốc gia: Việc xác định yếu tố nước ngoài là quan trọng trong việc xây dựng chính sách và chiến lược kinh doanh. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ môi trường kinh doanh toàn cầu và điều chỉnh chiến lược của họ để phản ánh những yếu tố đặc biệt của từng quốc gia.

Tóm lại, xác định yếu tố nước ngoài trong quan hệ sở hữu giúp tạo ra một cơ sở pháp lý và quản lý chặt chẽ, giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thành công của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Quan hệ sở hữu được hiểu là như thế nào?

Quan hệ sở hữu là Quan hệ giữa người với người trong quá trình chiếm hữu các của cải vật chất trong một chế độ xã hội nhất định. Quan hệ sở hữu có ba quyền năng là quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt đối với vật, tài sản.

Khách thể của quan hệ sở hữu là gì?

Tài sản – với tư cách là khách thể của quan hệ sở hữu – đã được Điều 105 BLDS xác định như sau: “Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản”. Tài sản có thể chia thành Bất động sản và động sản là hai tiêu chí để phân loại tài sản trong quyền sở hữu.

5/5 - (2 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

.
.
.
Sơ đồ bài viết