fbpx
Học viện đào tạo pháp chế ICA
Quy định về hợp đồng mua bán hàng hóa như thế nào?

Hợp đồng mua bán hàng hóa, theo quy định, là một thoả thuận giữa các bên, trong đó bên bán và bên mua đều có những nghĩa vụ và quyền lợi cụ thể. Bên bán chịu trách nhiệm giao hàng và chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua, đồng thời nhận thanh toán từ bên mua. Trái lại, bên mua có nghĩa vụ thanh toán cho bên bán theo điều kiện đã thỏa thuận, nhận hàng và đồng thời đạt được quyền sở hữu hàng hóa theo thoả thuận giữa hai bên. Để hiểu chi tiết về loại hợp đồng này, mời quý khách hàng theo dõi bài viết Quy định về hợp đồng mua bán hàng hóa như thế nào? sau đây

Quy định pháp luật về hợp đồng như thế nào?

Dựa vào quy định tại Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng được định nghĩa là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Cụ thể, khi hai bên muốn xác nhận quyền và nghĩa vụ của mình, họ sử dụng hình thức ký hợp đồng để thể hiện sự đồng thuận của mình.

Chủ thể thỏa thuận về các điều khoản ghi trên hợp đồng không chỉ làm cho hợp đồng trở nên rõ ràng và chặt chẽ mà còn tự chịu trách nhiệm đầy đủ về quá trình xác lập hợp đồng đó. Điều này đồng nghĩa với việc mỗi bên đều có trách nhiệm cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ, đồng thời đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của hợp đồng.

Đặc biệt, quy định rằng các thỏa thuận trong hợp đồng không được vi phạm tiêu chuẩn đạo đức xã hội. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của tính minh bạch và công bằng trong quá trình thương lượng và ký kết hợp đồng. Việc các bên phải tuân thủ tiêu chuẩn đạo đức xã hội giúp đảm bảo tính minh bạch, trung thực và bền vững của các giao dịch hợp đồng.

Cuối cùng, cũng như quy định, hợp đồng mua bán được xác nhận là một loại hợp đồng, nơi mà việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên đặc biệt quan trọng. Hợp đồng mua bán không chỉ là một thỏa thuận giữa người mua và người bán mà còn phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa các bên liên quan đến quyền và nghĩa vụ dân sự của họ.

Quy định về hợp đồng mua bán hàng hóa như thế nào?

Quy định về hợp đồng mua bán hàng hóa như thế nào?

Theo Điều 430 Bộ Luật Dân sự 2015, hợp đồng mua bán tài sản được xác định là một thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên bán có nghĩa vụ giao tài sản và nhận tiền, còn bên mua có nghĩa vụ nhận tài sản và trả tiền cho bên bán. Tuy nhiên, khi so sánh với khoản 8 của Điều 3 Luật Thương mại 2005, ta thấy có sự chênh lệch nhất định về cách định nghĩa hợp đồng mua bán.

Theo Luật Thương mại 2005, mua bán hàng hoá được mô tả như một hoạt động thương mại, trong đó bên bán có nghĩa vụ giao hàng và chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua, nhận thanh toán. Bên mua, ngược lại, có nghĩa vụ thanh toán cho bên bán, nhận hàng và quyền sở hữu hàng hoá theo thỏa thuận.

Luật Thương mại 2005 không đi sâu vào đặc điểm của hợp đồng mua bán hàng hóa, nhưng đề cập đến quan điểm tổng quát về mua bán trong thương mại. Ta có thể kết hợp định nghĩa chung về hợp đồng mua bán tài sản từ Bộ Luật Dân sự 2015 và khái niệm mua bán hàng hoá từ Luật Thương mại 2005 để đưa ra một định nghĩa tổng cụ thể: “Hợp đồng mua bán hàng hoá là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên bán có nghĩa vụ giao hàng, chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua và nhận thanh toán; bên mua có nghĩa vụ thanh toán cho bên bán, nhận hàng và quyền sở hữu hàng hóa theo thỏa thuận.”

Kết luận này giúp hiểu rõ hơn về bản chất của hợp đồng mua bán hàng hoá, kết hợp cả khía cạnh pháp lý từ cả hai luật, đồng thời đưa ra một định nghĩa toàn diện và thích hợp trong bối cảnh thương mại hiện đại.

Các loại hợp đồng mua bán thường dùng hiện nay

Dựa vào quy định của Bộ Luật Dân sự 2015, các loại hợp đồng chủ yếu được xác định tại Điều 402, tùy thuộc vào đối tượng và nghĩa vụ của mỗi bên:

  1. Hợp đồng song vụ: Mỗi bên trong hợp đồng này đều có nghĩa vụ đối với nhau. Điều này ngụ ý rằng cả hai bên đều phải thực hiện và tuân thủ những cam kết trong hợp đồng.
  2. Hợp đồng đơn vụ: Chỉ một bên có nghĩa vụ. Trong trường hợp này, một bên có trách nhiệm chính trong việc thực hiện và tuân thủ hợp đồng.
  3. Hợp đồng chính: Hiệu lực của hợp đồng không phụ thuộc vào hợp đồng phụ. Điều này thể hiện sự độc lập của hợp đồng chính và không phụ thuộc vào các yếu tố khác.
  4. Hợp đồng phụ: Hiệu lực của hợp đồng phụ phụ thuộc vào hợp đồng chính. Điều này ngụ ý rằng sự thực hiện của hợp đồng phụ phụ thuộc vào việc hợp đồng chính được thực hiện hay không.
  5. Hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba: Các bên ký kết hợp đồng đều phải thực hiện nghĩa vụ và người thứ ba được hưởng lợi ích từ việc thực hiện nghĩa vụ đó.
  6. Hợp đồng có điều kiện: Việc thực hiện phụ thuộc vào sự kiện nhất định, có thể là sự kiện phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt.

Ngoài ra, theo Điều 403, hợp đồng có thể có phụ lục kèm theo để quy định chi tiết một số điều khoản. Phụ lục hợp đồng có hiệu lực như hợp đồng chính, nhưng nội dung của phụ lục không được trái với nội dung của hợp đồng. Trong trường hợp có sự không nhất quán giữa phụ lục và hợp đồng chính, điều khoản của phụ lục không có hiệu lực, trừ khi có thỏa thuận khác. Các bên cũng có thể cùng nhau thỏa thuận về phụ lục, tuy nhiên, phụ lục không làm thay đổi giá trị hiệu lực của hợp đồng chính trừ khi có thoả thuận khác.

Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng mua bán có tính đền bù hay không?

Câu trả lời là Có. Bên bán khi thực hiện nghĩa vụ giao hàng hóa cho bên mua thì sẽ nhận từ bên mua một lợi ích tương đương với giá trị hàng hóa theo thỏa thuận dưới dạng khoản tiền thanh toán.

Đối tượng của hợp đồng mua bán hàng hóa là gì?

Đối tượng của hợp đồng mua bán hàng hóa chính là hàng hóa. Theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, hàng hóa là đối tượng của quan hệ mua bán có thể là hàng hóa hiện đang tồn tại hoặc hàng hóa sẽ có trong tương lai; hàng hóa có thể là động sản hoặc bất động sản được phép lưu thông thương mại.

5/5 - (1 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

.
.
.
Sơ đồ bài viết