Vì sao doanh nghiệp bị truy thu thuế sau 3 đến 5 năm?

Vì sao doanh nghiệp bị truy thu thuế sau 3 đến 5 năm dù đã quyết toán xong? Đây là câu hỏi khiến nhiều chủ doanh nghiệp và kế toán “mất ăn mất ngủ” khi nhận thông báo từ cơ quan thuế. Nhiều người lầm tưởng rằng sau 3 năm là “hết thời hạn”, hoặc nếu không bị phạt hành chính thì sẽ không bị truy thu tiền thuế. Thực tế, pháp luật thuế có sự phân định rạch ròi giữa thời hiệu xử phạt và thời hạn truy thu. Bài viết dưới đây của Pháp chế ICA sẽ giải mã chi tiết vấn đề này dựa trên Điều 8 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, giúp bạn hiểu đúng bản chất để quản trị rủi ro tài chính hiệu quả.

Thực trạng truy thu thuế sau nhiều năm

Rất nhiều doanh nghiệp rơi vào tình huống trớ trêu: Đã nộp báo cáo, đã nộp thuế, thậm chí đã qua đợt kiểm tra quyết toán của vài năm trước. Tuy nhiên, đùng một cái, 3 đến 5 năm sau, cơ quan thuế quay lại kiểm tra (hậu kiểm) hoặc thanh tra chuyên đề và ra quyết định truy thu số tiền thuế khổng lồ kèm theo tiền chậm nộp.

Sự bất ngờ này thường xuất phát từ những hiểu lầm tai hại:

  • Nghĩ rằng “quá tam ba bận”, hết 3 năm là hồ sơ đã “an toàn”.
  • Cho rằng nếu hết thời hạn xử phạt vi phạm hành chính thì nghĩa vụ nộp thuế cũng được xóa bỏ.

Tuy nhiên, bản chất pháp lý hoàn toàn khác. Việc không bị phạt hành chính không đồng nghĩa với việc bạn không phải trả lại số tiền thuế còn thiếu cho Nhà nước.

Phân biệt thời hiệu xử phạt và thời hạn truy thu thuế

Đây là mấu chốt để trả lời cho câu hỏi: Vì sao doanh nghiệp bị truy thu thuế sau 3 đến 5 năm?

Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính về thuế

Là khoảng thời gian mà cơ quan thuế có quyền ra quyết định xử phạt (phạt tiền, cảnh cáo) đối với hành vi vi phạm.

  • Nếu quá thời hiệu này: Doanh nghiệp không bị xử phạt hành chính.
  • Lưu ý: Việc không bị phạt không xóa bỏ nghĩa vụ trả nợ gốc (tiền thuế).

Thời hạn truy thu thuế

Là khoảng thời gian cơ quan thuế có quyền yêu cầu doanh nghiệp nộp đủ số tiền thuế trốn, tiền thuế thiếu hoặc tiền hoàn thuế sai quy định vào ngân sách nhà nước.

  • Đây là nghĩa vụ tài chính bắt buộc, không phải là hình phạt.
  • Thời hạn này dài hơn rất nhiều so với thời hiệu xử phạt.
Vì sao doanh nghiệp bị truy thu thuế sau 3 đến 5 năm?
Vì sao doanh nghiệp bị truy thu thuế sau 3 đến 5 năm?

Căn cứ pháp lý: Điều 8 Nghị định 125/2020/NĐ-CP

Theo quy định tại Điều 8 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, thời hạn truy thu thuế được quy định rất rõ ràng như sau:

Quy định về thời hạn 10 năm

Ngay cả khi đã quá thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính, doanh nghiệp vẫn phải nộp đủ tiền thuế truy thu. Thời hạn truy thu là 10 năm trở về trước, kể từ ngày cơ quan thuế phát hiện hành vi vi phạm.

Điều này có nghĩa là, nếu năm 2024 cơ quan thuế phát hiện sai sót của năm 2019 (cách đây 5 năm), doanh nghiệp vẫn nằm hoàn toàn trong “vùng truy thu”.

Các khoản phải truy thu bao gồm:

  1. Số tiền thuế còn thiếu.
  2. Số tiền thuế trốn (nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự).
  3. Số tiền thuế được miễn, giảm, hoàn không đúng quy định.
  4. Tiền chậm nộp thuế: Đây thường là con số rất lớn do tích lũy qua nhiều năm (0.03%/ngày).

Lý do thực tế khiến doanh nghiệp bị truy thu sau 3 – 5 năm

Bên cạnh quy định pháp luật, thực tế quy trình quản lý thuế hiện nay cũng dẫn đến việc truy thu có độ trễ:

Chu kỳ thanh tra, kiểm tra (Hậu kiểm)

Cơ quan thuế không thể kiểm tra 100% doanh nghiệp mỗi năm. Việc kiểm tra thường dựa trên nguyên tắc quản lý rủi ro hoặc theo chuyên đề. Do đó, hồ sơ của bạn có thể nằm im trong 3-4 năm đầu, nhưng đến năm thứ 5 mới thuộc diện thanh tra. Lúc này, mọi sai sót trong quá khứ sẽ bị bóc tách.

Sai sót chỉ lộ diện khi “soi” chi tiết

Nhiều lỗi không được phát hiện ngay khi nộp tờ khai mà chỉ lòi ra khi cơ quan thuế đối chiếu hóa đơn, chứng từ gốc:

  • Chi phí không hợp lý, hợp lệ bị loại ra khỏi chi phí được trừ.
  • Hóa đơn đầu vào thuộc doanh nghiệp bỏ trốn/ngừng hoạt động (rủi ro hóa đơn).
  • Hạch toán sai thời điểm ghi nhận doanh thu – chi phí.

Nhầm lẫn khái niệm đã xong nghĩa vụ

Doanh nghiệp tự khai, tự nộp (cơ chế hiện hành). Việc hệ thống thuế chấp nhận tờ khai ban đầu không có nghĩa là số liệu đó đúng. Chỉ khi có biên bản kết luận thanh tra, kiểm tra thuế tại trụ sở doanh nghiệp thì số liệu đó mới được coi là chốt (tạm thời).

Trường hợp đặc biệt: Doanh nghiệp trốn thuế & Không đăng ký thuế

Nghị định 125/2020/NĐ-CP còn quy định các trường hợp nghiêm trọng hơn:

  • Với hành vi trốn thuế: Vẫn áp dụng thời hạn truy thu 10 năm trở về trước kể từ ngày phát hiện.
  • Với trường hợp không đăng ký thuế: Doanh nghiệp phải nộp đủ số tiền thuế thiếu cho toàn bộ thời gian hoạt động trở về trước. Trường hợp này không giới hạn 10 năm. Tức là sai bao nhiêu năm, truy thu bấy nhiêu năm.

Doanh nghiệp cần làm gì để hạn chế rủi ro?

Việc bị truy thu sau 3-5 năm thường đi kèm số tiền chậm nộp rất lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến dòng tiền doanh nghiệp. Để phòng ngừa, Kế toán và Chủ doanh nghiệp cần:

  1. Lưu trữ hồ sơ khoa học: Đảm bảo chứng từ, hóa đơn, sổ sách kế toán được lưu trữ đầy đủ ít nhất 10 năm.
  2. Rà soát định kỳ: Không đợi thuế kiểm tra mới rà soát. Hãy tự kiểm tra lại hồ sơ các năm cũ (đặc biệt là các năm chưa quyết toán).
  3. Kiểm soát hóa đơn: Thường xuyên tra cứu tình trạng hoạt động của nhà cung cấp để tránh rủi ro hóa đơn bất hợp pháp.
  4. Nâng cao năng lực pháp lý: Hiểu đúng luật là cách duy nhất để làm đúng. Kế toán không chỉ cần giỏi nghiệp vụ hạch toán mà còn phải vững tư duy pháp lý thuế.

Rủi ro lớn nhất của doanh nghiệp không nằm ở thị trường, mà nằm ở sự thiếu hiểu biết về pháp lý nội bộ. Một sai sót nhỏ của kế toán hôm nay có thể trở thành khoản nợ thuế khổng lồ sau 5 năm nữa.

Để trang bị tư duy pháp lý vững chắc, giúp doanh nghiệp “kê cao gối ngủ” trước mọi kỳ thanh tra, mời bạn tham khảo ngay Khóa học đào tạo pháp luật cho kế toán công ty của Pháp chế ICA nhé!

Mời bạn xem thêm:

5/5 - (1 bình chọn)