khi-nao-ke-toan-bi-lien-doi-trach-nhiem-phap-ly

Trong nhiều doanh nghiệp, kế toán thường được xem là bộ phận “hậu cần tài chính”, có nhiệm vụ ghi chép sổ sách, lập báo cáo và thực hiện nghĩa vụ thuế theo chỉ đạo của ban lãnh đạo. Chính cách nhìn nhận này khiến không ít người làm nghề cho rằng họ chỉ là người “thực thi”, không phải chủ thể chịu trách nhiệm nếu doanh nghiệp vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, thực tiễn thanh tra, kiểm tra và xét xử trong lĩnh vực tài chính – thuế cho thấy kế toán hoàn toàn có thể bị xử phạt, buộc bồi thường, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự trong nhiều trường hợp. Ranh giới giữa một sai sót nghiệp vụ thông thường và hành vi vi phạm pháp luật đôi khi rất mong manh, đặc biệt khi kế toán trực tiếp tham gia vào quá trình lập chứng từ, hạch toán và công bố thông tin tài chính. Vậy khi nào kế toán bị liên đới trách nhiệm pháp lý? Trách nhiệm đó phát sinh dựa trên nguyên tắc nào và kế toán cần làm gì để tự bảo vệ mình trong môi trường làm việc nhiều áp lực về doanh thu, lợi nhuận và nghĩa vụ thuế? Cùng Pháp chế ICA tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé

Trách nhiệm pháp lý của kế toán nhìn từ bản chất nghề nghiệp

Kế toán không chỉ là người ghi nhận số liệu, mà là chủ thể có chuyên môn, được pháp luật công nhận và điều chỉnh bằng hệ thống quy định riêng về kế toán, tài chính và thuế. Báo cáo tài chính, tờ khai thuế hay hệ thống sổ sách kế toán đều được xem là nguồn thông tin chính thức để Nhà nước quản lý và để các đối tác đánh giá tình hình doanh nghiệp.

Chính vì vậy, pháp luật đặt ra nghĩa vụ rất rõ ràng đối với người làm kế toán: phải trung thực, khách quan, đầy đủ và tuân thủ chuẩn mực nghề nghiệp. Khi những nguyên tắc này bị vi phạm, trách nhiệm không chỉ dừng lại ở tổ chức mà có thể truy cứu đến cá nhân trực tiếp thực hiện nghiệp vụ.

Nói cách khác, kế toán không đứng ngoài “vùng trách nhiệm pháp lý”. Mức độ liên đới phụ thuộc vào vai trò, hành vi cụ thể và yếu tố lỗi, chứ không phụ thuộc hoàn toàn vào chức danh hay việc người đó có giữ vị trí quản lý hay không.

Khi nào kế toán bị liên đới trách nhiệm pháp lý?

Một trong những tình huống phổ biến nhất là việc kế toán lập báo cáo tài chính không phản ánh đúng thực trạng hoạt động của doanh nghiệp. Việc ghi nhận sai doanh thu, che giấu khoản lỗ, thổi phồng tài sản hoặc làm sai lệch chi phí đều có thể khiến thông tin tài chính trở nên không trung thực.

Nếu sai sót phát sinh từ nhầm lẫn nghiệp vụ thông thường và được khắc phục kịp thời, trách nhiệm của kế toán thường dừng ở mức hành chính hoặc kỷ luật nội bộ. Tuy nhiên, khi việc làm sai số liệu mang tính cố ý, phục vụ mục đích gian lận, vay vốn, kêu gọi đầu tư hoặc trốn thuế, kế toán có thể bị xác định là người trực tiếp thực hiện hành vi vi phạm.

Trong những trường hợp này, lập luận “làm theo chỉ đạo” không đủ để loại trừ trách nhiệm. Pháp luật coi kế toán là người có chuyên môn, phải nhận thức được tính trái pháp luật của hành vi. Nếu vẫn thực hiện, họ có thể bị xử phạt nặng, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ thiệt hại gây ra.

Trường hợp tham gia vào hành vi trốn thuế hoặc gian lận thuế

Trong cơ cấu vận hành của doanh nghiệp, kế toán thường là người trực tiếp lập tờ khai thuế, hạch toán doanh thu, chi phí và chuẩn bị hồ sơ làm việc với cơ quan thuế. Điều này khiến kế toán trở thành một mắt xích quan trọng trong các vụ việc liên quan đến trốn thuế.

Nếu kế toán chủ động đề xuất phương án “làm đẹp sổ sách”, hợp thức hóa chi phí không có thật, sử dụng hóa đơn khống hoặc che giấu doanh thu nhằm giảm nghĩa vụ thuế, thì trách nhiệm pháp lý gần như chắc chắn phát sinh.

Ngay cả trong trường hợp kế toán không phải người khởi xướng, nhưng biết rõ mục đích gian lận của doanh nghiệp và vẫn tích cực tham gia, họ vẫn có thể bị coi là đồng phạm. Trách nhiệm lúc này không còn là vấn đề nghề nghiệp, mà đã chuyển sang trách nhiệm trước pháp luật hình sự.

Ngược lại, nếu kế toán chỉ thực hiện nghiệp vụ trên cơ sở chứng từ hợp pháp, không có dấu hiệu bất thường và không có khả năng nhận biết hành vi gian lận, mức độ trách nhiệm có thể được xem xét giảm nhẹ hoặc loại trừ. Tuy nhiên, việc chứng minh “không biết” trong thực tế là điều rất khó, đặc biệt khi kế toán là người trực tiếp xử lý toàn bộ hệ thống sổ sách.

khi-nao-ke-toan-bi-lien-doi-trach-nhiem-phap-ly

Trường hợp sử dụng hoặc tiếp tay cho việc sử dụng hóa đơn bất hợp pháp

Hóa đơn là căn cứ pháp lý quan trọng trong quản lý thuế. Kế toán thường là người kiểm tra, tiếp nhận, lưu trữ và hạch toán hóa đơn đầu vào, đầu ra. Khi doanh nghiệp sử dụng hóa đơn giả, hóa đơn khống hoặc mua bán hóa đơn, kế toán gần như không thể đứng ngoài quá trình này.

Nếu kế toán biết rõ hóa đơn không phản ánh giao dịch thực tế nhưng vẫn đưa vào sổ sách để khấu trừ thuế hoặc hợp thức chi phí, trách nhiệm pháp lý có thể phát sinh ở mức rất nghiêm trọng.

Ngay cả khi không có yếu tố vụ lợi cá nhân, hành vi tiếp tay cho việc sử dụng hóa đơn bất hợp pháp vẫn bị coi là vi phạm pháp luật, có thể bị xử phạt hành chính nặng hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo giá trị và hậu quả.

Trong trường hợp kế toán thiếu kiểm tra, cẩu thả trong nghiệp vụ, để xảy ra hậu quả lớn cho doanh nghiệp, họ còn có thể phải bồi thường thiệt hại dân sự nếu chứng minh được lỗi cá nhân.

Trường hợp công bố thông tin tài chính sai lệch ra bên ngoài

Đối với các doanh nghiệp có nghĩa vụ công bố báo cáo tài chính, đặc biệt là công ty đại chúng hoặc doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài, việc công bố thông tin sai sự thật không chỉ ảnh hưởng đến đối tác mà còn tác động đến thị trường.

Nếu kế toán là người trực tiếp lập hoặc tham gia kiểm soát số liệu trong các báo cáo được công bố, trách nhiệm pháp lý của họ sẽ được xem xét tương ứng với mức độ tham gia. Trong nhiều trường hợp, người làm kế toán có thể bị xử phạt cá nhân, bị cấm hành nghề trong một thời gian hoặc chịu trách nhiệm hình sự nếu gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhà đầu tư.

Trường hợp vi phạm nghĩa vụ lưu trữ và bảo mật tài liệu kế toán

Chứng từ, sổ sách và dữ liệu kế toán phải được lưu trữ trong thời hạn luật định và được bảo mật theo quy định. Việc làm mất, hủy hoại trái phép hoặc tiết lộ thông tin tài chính có thể gây tổn thất lớn cho doanh nghiệp.

Khi hậu quả xảy ra do lỗi của kế toán, trách nhiệm bồi thường thiệt hại và xử phạt hành chính là điều khó tránh khỏi. Trong một số tình huống đặc biệt, nếu việc tiết lộ thông tin gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích của doanh nghiệp hoặc đối tác, trách nhiệm hình sự cũng có thể được đặt ra.

Kế toán có phải chịu trách nhiệm thay cho lãnh đạo doanh nghiệp?

Về nguyên tắc, mỗi cá nhân chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Giám đốc hoặc người đại diện theo pháp luật chịu trách nhiệm chính về hoạt động chung của doanh nghiệp, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc kế toán được “miễn trừ”.

Khi kế toán chỉ thực hiện nghiệp vụ đúng quy trình, có ý kiến cảnh báo rủi ro và không tham gia vào quyết định vi phạm, trách nhiệm pháp lý thường không đặt nặng. Ngược lại, nếu kế toán biết rõ sai phạm, chủ động đề xuất hoặc tích cực thực hiện, họ vẫn phải chịu trách nhiệm độc lập trước pháp luật.

Khi bị xác định có vi phạm, kế toán có thể phải đối mặt với nhiều hệ quả cùng lúc: bị xử phạt tiền, bị buộc bồi thường thiệt hại, bị truy cứu trách nhiệm hình sự, bị cấm hành nghề hoặc mất uy tín nghề nghiệp.

Trong bối cảnh ngành kế toán đòi hỏi cao về đạo đức và sự tin cậy, một vết “đen” về pháp lý có thể khiến con đường sự nghiệp gần như bị chặn đứng. Đây là rủi ro mà nhiều người chỉ nhận ra khi sự việc đã quá muộn.

Làm thế nào để kế toán tự bảo vệ mình trước rủi ro pháp lý?

Điểm khởi đầu quan trọng nhất là nhận thức đúng vai trò và trách nhiệm của bản thân. Kế toán không đơn thuần là người làm theo mệnh lệnh, mà là một nghề nghiệp có chuẩn mực và nghĩa vụ pháp lý rõ ràng.

Việc thường xuyên cập nhật quy định mới về kế toán, thuế và tài chính là điều kiện tối thiểu để tránh rơi vào “bẫy vi phạm do thiếu hiểu biết”. Khi gặp yêu cầu có dấu hiệu trái pháp luật, kế toán cần trao đổi thẳng thắn, đưa ra ý kiến chuyên môn và tốt nhất là thể hiện bằng văn bản để làm căn cứ bảo vệ mình.

Ngoài ra, việc lưu trữ đầy đủ hồ sơ, email, chỉ đạo và các tài liệu liên quan đến nghiệp vụ cũng là một biện pháp phòng ngừa quan trọng trong trường hợp xảy ra tranh chấp hoặc điều tra.

Về phía doanh nghiệp, xây dựng cơ chế kiểm soát nội bộ và tham vấn pháp lý định kỳ sẽ giúp giảm áp lực cho kế toán, đồng thời hạn chế việc “đẩy rủi ro” từ lãnh đạo xuống bộ phận chuyên môn. Hiểu đúng khi nào kế toán bị liên đới trách nhiệm pháp lý không chỉ giúp người làm nghề tự bảo vệ mình, mà còn góp phần xây dựng một hệ thống quản trị doanh nghiệp minh bạch, tuân thủ và bền vững.

Đối với kế toán, tuân thủ pháp luật không chỉ là nghĩa vụ, mà còn là “tấm khiên” quan trọng nhất để bảo vệ sự nghiệp lâu dài của chính mình. Tuy nhiên, trên thực tế, phần lớn rủi ro của kế toán không đến từ sự cố ý vi phạm, mà xuất phát từ việc thiếu kiến thức pháp lý chuyên sâu, không nắm rõ ranh giới giữa yêu cầu nghiệp vụ hợp pháp và hành vi bị pháp luật cấm.

Chính vì vậy, ngày càng nhiều kế toán viên, kế toán trưởng và cả nhà quản lý lựa chọn tham gia các khóa học chuyên sâu như Khóa học đào tạo pháp luật cho kế toán công ty. Những chương trình đào tạo này không chỉ cập nhật quy định mới về thuế, kế toán, hóa đơn, mà còn tập trung phân tích các tình huống rủi ro thực tế, cách xử lý khi nhận chỉ đạo trái luật, cũng như kỹ năng tự bảo vệ trong quá trình làm việc với cơ quan thanh tra, kiểm tra.

Đầu tư cho kiến thức pháp lý không chỉ giúp kế toán làm việc an toàn hơn, mà còn nâng cao vị thế nghề nghiệp, tạo nền tảng để phát triển lên các vị trí quản lý tài chính hoặc kế toán trưởng trong tương lai. Trong bối cảnh tuân thủ pháp luật ngày càng trở thành tiêu chuẩn bắt buộc của doanh nghiệp, đây chính là lợi thế cạnh tranh bền vững mà người làm kế toán không nên bỏ qua.

Mời bạn xem thêm:

5/5 - (1 bình chọn)