Bài giảng môn học Luật tố tụng hành chính chương IV

Quy trình xét xử sơ thẩm diễn ra như thế nào và các bên cần lưu ý gì để bảo vệ quyền lợi hợp pháp? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài giảng môn học Luật tố tụng hành chính chương IV được hệ thống hóa bởi phapche.edu.vn. Nội dung bài học sẽ phân tích kỹ lưỡng các quy định pháp lý từ khâu chuẩn bị đến khi có bản án sơ thẩm, giúp học viên dễ dàng tiếp cận và áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế.

Tham khảo trọn bộ bài giảng môn học Luật tố tụng hành chính: https://study.phapche.edu.vn/khoa-hoc-tim-hieu-mon-luat-to-tung-hanh-chinh?ref=lnpc

Bài giảng môn học Luật tố tụng hành chính chương IV

Chương 4: Xét xử sơ thẩm vụ án hành chính

Câu hỏi: Tại sao có 4 cấp tòa nhưng lại chỉ có 2 cấp xét xử ?

Trả lời: Vì sau phúc thẩm là bản án có hiệu lực (phúc thẩm là chung thẩm). Tái thẩm và giám đốc thẩm không phải là cấp xét xử.

Phân biệt cấp tòa (cơ cấu tổ chức) và cấp xét xử (chức năng tố tụng)

  • Cấp tòa: Là mức tổ chức hành chính – tổ chức của Tòa án trong hệ thống (ví dụ: TAND cấp huyện, TAND cấp tỉnh, TAND cấp cao, TAND tối cao). Đây là cơ cấu tổ chức, phân cấp quản lý, phân định thẩm quyền và địa bàn, có đỉnh là TAND tối cao.
  • Cấp xét xử: Là giai đoạn tố tụng theo trình tự giải quyết một vụ án: sơ thẩm (xét xử lần đầu) và phúc thẩm (xét xử lại theo đơn kháng cáo/kháng nghị). Cấp xét xử phản ánh quyền được xét xử lại của đương sự theo thủ tục tố tụng, không đồng nhất với số lượng cấp tòa.

Vì vậy: hệ thống có 4 cấp tòa (cơ cấu), nhưng theo thủ tục tố tụng thông thường chỉ tồn tại 2 cấp xét xử: sơ thẩm và phúc thẩm.

Vai trò pháp lý của sơ thẩm và phúc thẩm

  • Sơ thẩm: Là giai đoạn tòa án có thẩm quyền xét xử lần đầu để xác định sự thật khách quan, áp dụng pháp luật và ra bản án/quyết định. Thường do tòa án nơi xảy ra vụ việc hoặc nơi bị đơn cư trú thụ lý.
  • Phúc thẩm: Là giai đoạn xét xử lại một phần hoặc toàn bộ bản án, quyết định sơ thẩm theo yêu cầu kháng cáo hoặc kháng nghị. Phúc thẩm là chung thẩm trong nhiều trường hợp — nghĩa là sau khi tòa phúc thẩm ra quyết định thì việc xét xử theo trình tự tố tụng thông thường kết thúc (bản án phúc thẩm có hiệu lực pháp luật, trừ các trường hợp đặc biệt).
Bài giảng môn học Luật tố tụng hành chính chương IV
Bài giảng môn học Luật tố tụng hành chính chương IV

Tại sao phúc thẩm được coi là chung thẩm (bản án có hiệu lực sau phúc thẩm)?

  • Mục tiêu của tố tụng là đảm bảo quyền khiếu kiện, quyền kháng cáo của đương sự, nhưng cũng phải bảo đảm ổn định pháp luậttính cuối cùng của quyết định tố tụng.
  • Khi tòa phúc thẩm xem xét và quyết định (tăng, giảm, hủy, sửa hoặc giữ bản án sơ thẩm), quyết định đó thường là quyết định cuối cùng theo trình tự xét xử thông thường — không có quyền kháng cáo tiếp lên cấp xét xử cao hơn theo đường phúc thẩm nữa.
  • Do đó, sau phúc thẩm bản án có hiệu lực (ngoại trừ trường hợp có căn cứ để kháng nghị, tái thẩm hoặc giám đốc thẩm theo thủ tục đặc biệt).

Tái thẩm và giám đốc thẩm: thủ tục đặc biệt để xem xét lại bản án có hiệu lực, không phải “cấp xét xử” thông thường

  • Tái thẩm và giám đốc thẩm là thủ tục xem xét lại những bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật trong các trường hợp nhất định (ví dụ: có chứng cứ mới, có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, có quyết định trái pháp luật rõ rệt).
  • Những thủ tục này do cơ quan có thẩm quyền (cấp trên hệ thống tòa án) thực hiện để kiểm tra, kháng nghị, hủy, sửa bản án đã có hiệu lực.
  • Đặc điểm quan trọng:
    • Chúng không phải là một “lần xét xử theo trình tự thông thường” giống như sơ thẩm/phúc thẩm (không có quyền kháng cáo tiếp lên theo đường phúc thẩm).
    • Mục tiêu là khắc phục sai lầm nghiêm trọng, bảo vệ công lý, chứ không nhằm mở rộng quyền kháng cáo của đương sự vô hạn định.
    • Vì vậy, tái thẩm/giám đốc thẩm không được xem là “cấp xét xử” như sơ thẩm và phúc thẩm.

Minh họa quy trình:

  1. Sơ thẩm (Tòa án cấp có thẩm quyền → ra bản án/ quyết định sơ thẩm)
    → nếu không kháng cáo/kháng nghị hết hạn → bản án có hiệu lực.
  2. Phúc thẩm (nếu có kháng cáo/kháng nghị) → tòa phúc thẩm xét xử lại → bản án phúc thẩm (chung thẩm) → có hiệu lực.
  3. Tái thẩm / Giám đốc thẩm: thủ tục đặc biệt để xem xét lại bản án/quyết định đã có hiệu lực trong trường hợp có căn cứ pháp luật (chứng cứ mới, sai sót nghiêm trọng). Đây là xem xét lại chứ không phải “một cấp xét xử mới” tương đương sơ/phúc thẩm.

Hệ quả thực tiễn và lý do chính sách pháp luật

  • Nếu cho rằng mỗi cấp tòa là một “cấp xét xử” thì sẽ dẫn tới quá trình tố tụng vô hạn định, xâm phạm tính chắc chắn của bản án và gây tốn kém thời gian, tài nguyên.
  • Việc chỉ có 2 cấp xét xử (sơ + phúc) bảo đảm quyền được xét xử lại của đương sự nhưng vẫn giữ được tính ổn định pháp luật.
  • Tái thẩm/giám đốc thẩm là cơ chế cân bằng: cho phép sửa sai trong những trường hợp cần thiết nhưng không biến thành kênh kháng cáo vô hạn.

Một số lưu ý bổ sung

  • Ở một số hệ thống pháp luật khác (quốc tế), có thể có cơ chế và tên gọi khác, nhưng bản chất phân biệt giữa cơ cấu tòa ánthủ tục xét xử vẫn tương tự.
  • Trong thực hành tố tụng: cần phân biệt ngay từ đầu khi đọc văn bản pháp luật giữa “cấp tòa” (ví dụ: TAND cấp cao) và “cấp xét xử” (sơ, phúc), tránh nhầm lẫn về quyền kháng cáo, thời hạn, hiệu lực bản án.

Chương IV giữ vai trò nền tảng trong Luật Tố tụng hành chính, định hình toàn bộ quá trình giải quyết vụ án tại cấp sơ thẩm. Với những kiến thức đã được hệ thống hóa, chúng tôi mong muốn mang đến cho người học nguồn tài liệu chuẩn xác và thiết thực nhất. Hãy vận dụng linh hoạt các quy định này để nâng cao hiệu quả tranh tụng và thực thi pháp luật.

Mời bạn xem thêm:

5/5 - (1 bình chọn)