ICA - Học viện đào tạo pháp chế doanh nghiệp

Quyền và nghĩa vụ của luật sư công

Quyền và nghĩa vụ của luật sư công
Ngày đăng11/05/2026Danh mụcKiến thức pháp chế chungTác giảThanh Loan

Nghị quyết 24/2026/QH16 đã quy định thí điểm chế định luật sư công tại Việt Nam với nhiều nội dung quan trọng như nguyên tắc hoạt động, tiêu chuẩn, phạm vi công việc, quyền và nghĩa vụ của luật sư công. Trong đó, việc xác định rõ quyền hạn và trách nhiệm nghề nghiệp được xem là nền tảng để bảo đảm tính độc lập, minh bạch và hiệu quả trong hoạt động pháp lý công. Vậy luật sư công có những quyền gì và phải thực hiện các nghĩa vụ nào theo quy định mới? Bài viết dưới đây Pháp chế ICA sẽ giúp bạn hiểu chi tiết.

Tổng quan về chế định luật sư công theo Nghị quyết 24/2026/QH16

Nghị quyết 24/2026/QH16 quy định những nội dung gì?

Đây là văn bản pháp lý nền tảng thiết lập khung khổ cho mô hình luật sư công tại Việt Nam, bao gồm:

  • Nguyên tắc hoạt động: Tuân thủ pháp luật, độc lập, khách quan và vì lợi ích công cộng.
  • Tiêu chuẩn luật sư công: Đòi hỏi khắt khe về trình độ chuyên môn, chứng chỉ hành nghề và đạo đức nghề nghiệp.
  • Phạm vi công việc: Tư vấn pháp luật, tham gia tố tụng và đại diện ngoài tố tụng.
  • Cơ chế sử dụng: Quy định cách thức Nhà nước điều động và phân công luật sư công vào các vụ việc cụ thể.
  • Chế độ, chính sách: Lương, thưởng và các bảo đảm về điều kiện làm việc từ ngân sách.

Mục tiêu của việc thí điểm luật sư công

  • Nâng cao khả năng tiếp cận pháp luật: Xóa bỏ rào cản chi phí pháp lý cho người dân.
  • Hỗ trợ người dân yếu thế: Đảm bảo người nghèo, đối tượng chính sách đều có luật sư bảo vệ.
  • Hoàn thiện hệ thống tư pháp: Xây dựng mô hình bổ trợ tư pháp hiện đại, chuyên nghiệp.
  • Bảo vệ công lý: Đảm bảo tính cân bằng trong hoạt động tranh tụng tại tòa án.

Quyền của luật sư công theo quy định mới

Nghị quyết 24/2026/QH16 trao cho luật sư công các quyền hạn đặc thù để họ có thể thực thi nhiệm vụ một cách hiệu quả nhất:

Quyền được thực hiện hoạt động nghề nghiệp độc lập

Luật sư công hoàn toàn độc lập trong việc đưa ra các quan điểm tư vấn và chiến lược bảo vệ quyền lợi khách hàng. Mọi hành vi can thiệp trái pháp luật vào hoạt động chuyên môn của luật sư công đều bị nghiêm cấm.

Quyền yêu cầu cung cấp thông tin, tài liệu

Luật sư công có quyền thu thập hồ sơ, tài liệu từ các cơ quan, tổ chức liên quan để phục vụ cho công tác bào chữa hoặc tư vấn. Các cơ quan chức năng có trách nhiệm phối hợp và cung cấp thông tin theo đúng quy định.

Quyền tham gia tố tụng và trợ giúp pháp lý

  • Tham gia bào chữa cho bị can, bị cáo trong các vụ án hình sự.
  • Đại diện bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong các vụ việc dân sự, hành chính.

Quyền được hưởng chế độ, chính sách

Vì làm việc cho Nhà nước, luật sư công được hưởng:

  • Tiền lương và phụ cấp nghề nghiệp xứng đáng.
  • Trang thiết bị và điều kiện làm việc đảm bảo.
  • Các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn chuyên sâu định kỳ.

Quyền từ chối thực hiện công việc trái pháp luật

Đây là quyền quan trọng để bảo vệ uy tín nghề nghiệp. Luật sư công có quyền từ chối các yêu cầu vi phạm đạo đức nghề nghiệp hoặc yêu cầu thực hiện hành vi vi phạm pháp luật từ bất kỳ phía nào.

Nghĩa vụ của luật sư công theo Nghị quyết 24/2026/QH16

Đi đôi với quyền lợi là những trách nhiệm nặng nề mà người luật sư “mặc áo công” phải gánh vác:

  • Nghĩa vụ tuân thủ Hiến pháp và pháp luật: Hành nghề đúng khuôn khổ, luôn đặt tính khách quan và trung thực lên hàng đầu.
  • Nghĩa vụ bảo vệ người được hỗ trợ: Phải tận tâm, trách nhiệm, tuyệt đối không được phân biệt đối xử vì lý do hoàn cảnh kinh tế hay địa vị xã hội của khách hàng.
  • Nghĩa vụ giữ bí mật thông tin: Bảo mật tuyệt đối hồ sơ vụ việc và thông tin riêng tư của khách hàng, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
  • Nghĩa vụ tuân thủ đạo đức nghề nghiệp: Giữ gìn hình ảnh chuẩn mực, không lợi dụng chức vụ, vị trí luật sư công để trục lợi cá nhân.
  • Nghĩa vụ chịu trách nhiệm pháp lý: Phải chịu trách nhiệm trước Nhà nước về chất lượng công việc và bồi thường thiệt hại (nếu có) do sai sót chuyên môn gây ra.

So sánh quyền và nghĩa vụ của luật sư công với luật sư thông thường

Tiêu chíLuật sư công (Nghị quyết 24/2026/QH16)Luật sư tư (Luật Luật sư 2006)
Cơ quan quản lýĐơn vị sự nghiệp nhà nước/Cơ quan tư pháp.Đoàn Luật sư/Liên đoàn Luật sư.
Đối tượng phục vụNgười nghèo, đối tượng chính sách (miễn phí).Mọi cá nhân, tổ chức (có thu phí).
Nguồn thu nhậpLương và phụ cấp từ ngân sách.Thù lao từ hợp đồng dịch vụ pháp lý.
Tính chất trách nhiệmTrách nhiệm công vụ gắn liền với Nhà nước.Trách nhiệm dân sự với khách hàng.

Ý nghĩa của việc quy định rõ quyền và nghĩa vụ

Việc cụ thể hóa các quy định này mang lại nhiều giá trị tích cực:

  1. Tính minh bạch: Giúp người dân hiểu rõ luật sư công được làm gì và phải làm gì.
  2. Hiệu quả trợ giúp: Khi quyền lợi được bảo đảm, luật sư công sẽ yên tâm cống hiến, nâng cao chất lượng bào chữa.
  3. Hoàn thiện tư pháp: Tạo ra một mô hình chuẩn mực, đóng góp vào sự phát triển chung của nền tư pháp nước nhà.

Một số lưu ý khi áp dụng chế định luật sư công

Để mô hình luật sư công thành công, cần chú trọng:

  • Đảm bảo tính độc lập: Tránh tình trạng “hành chính hóa” nghề nghiệp luật sư.
  • Cơ chế giám sát: Cần có hệ thống đánh giá chất lượng vụ việc mà luật sư công thực hiện.
  • Đào tạo chất lượng cao: Luật sư công không chỉ cần “tâm” mà phải có “tầm” để đối trọng với các luật sư giỏi trên thị trường.

Quyền và nghĩa vụ của luật sư công theo Nghị quyết 24/2026/QH16 chính là nền tảng để xây dựng một đội ngũ “hiệp sĩ pháp đình” vì nhân dân. Việc triển khai hiệu quả chế định này không chỉ giúp người yếu thế tiếp cận công lý dễ dàng hơn mà còn khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc bảo vệ quyền con người và thượng tôn pháp luật.

Bạn có băn khoăn gì về cách thức đăng ký để trở thành một luật sư công theo mô hình thí điểm này không? Hãy chia sẻ để chúng ta cùng thảo luận nhé!

Mời bạn xem thêm:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Luật sư công có phải công chức không?

Theo thí điểm, luật sư công thường là viên chức làm việc tại các đơn vị sự nghiệp công lập, nhưng thực hiện nhiệm vụ mang tính công vụ đặc thù.

Luật sư công có được nhận thù lao ngoài lương không?

Tuyệt đối không. Việc nhận thêm bất kỳ khoản thù lao nào từ khách hàng là vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ và đạo đức nghề nghiệp.

Vi phạm nghĩa vụ nghề nghiệp bị xử lý thế nào?

Tùy mức độ, luật sư công có thể bị kỷ luật hành chính, đình chỉ hành nghề, thu hồi chứng chỉ hoặc thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự.

Chưa có đánh giá

Quyền và nghĩa vụ của luật sư công theo Nghị quyết 24